THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG ()
GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
378 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
368 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
594 |
-10,50 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2070 |
50,00 |
|
Cà phê Arabica
|
USD /bao 60kg |
180,5 |
2,10 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
152,1 |
3,90 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
60,2 |
3,25 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
50,18 |
0,35 |
|
Khí đốt thiên nhiên,
|
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
60,70 |
1,00 |
|
Karosene
|
USD/thùng |
61,98 |
1,56 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1258,72 |
-6,63 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,88111 |
0,0132 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,87067 |
-0,0017 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5239,02 |
-77,00 |
|
-
|
" |
7024,01 |
-15,77 |
|
-
|
" |
10523,07 |
-105,36 |
|
-
|
" |
16794,27 |
-104,83 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
23061,23 |
-941,07 |